sad sack

sad sack

A sad sack struggles to tie his shoes.

Định nghĩa

Danh từ: Sad sack (cách viết phổ biến: sad sack) chỉ một người thường xuyên mắc sai lầm kém cỏi, vụng về, hoặc thiếu năng lực, khiến họ trở nên đáng thương hoặc bị người khác coi thường. Từ này mang sắc thái không trang trọng thường dùng để miêu tả một cách hài hước hoặc mỉa mai.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ vụng về đáng thương; lúc nào cũng làm đổ cà phê lên áo trước mỗi cuộc họp.)
  • (Đừng làm một kẻ kém cỏi đáng thương nữa; bạn có thể học hỏi từ sai lầm tiến bộ .)
  • (Thực tập sinh mới đúng một người vụng vềanh ta liên tục vô tình xóa các tệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be a sad sack of a [something]: nhấn mạnh sự kém cỏi trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He's a sad sack of a salesman; he can't even close a simple deal. (Anh ta một nhân viên bán hàng kém cỏi; thậm chí không chốt nổi một hợp đồng đơn giản.)
  • Sad-sack (adj): dùng như tính từ trước danh từ để miêu tả bản chất đáng thương, vụng về.
    • She gave me a sad-sack look after failing the test. ( ấy nhìn tôi với vẻ mặt đáng thương sau khi trượt bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sad (tính từ): buồn bã, đáng thương.
    • He felt sad after losing his job. (Anh ấy cảm thấy buồn sau khi mất việc.)
  • Sack (danh từ): bao tải (nghĩa đen); nghĩa bóng chỉ sự sa thải (to get the sackbị đuổi việc).
    • The boss gave him the sack for being a sad sack. (Ông chủ đã sa thải anh ta một kẻ kém cỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungler: kẻ vụng về, hay làm hỏng việc.
    • He is a bungler who can't even fix a simple leak. (Anh ta kẻ vụng về, thậm chí không sửa nổi một vết rỉ đơn giản.)
  • Incompetent: người thiếu năng lực.
    • The manager is an incompetent who ruins every project. (Người quản lý một kẻ thiếu năng lực, phá hỏng mọi dự án.)
  • Loser: kẻ thất bại (thường mang nghĩa miệt thị).
    • Don't call him a loser; he's just a sad sack trying his best. (Đừng gọi anh ta kẻ thất bại; anh ta chỉ người vụng về cố gắng hết sức thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sack up: (từ lóng, hiếm dùng) trở nên kiên cường, vượt qua sự yếu đuối.
    • You need to sack up and stop acting like a sad sack. (Mày cần mạnh mẽ lên ngừng đóng vai kẻ đáng thương đi.)
  • Sack out: đi ngủ (thường sau một ngày mệt mỏi).
    • After a long day of mistakes, the sad sack sacked out early. (Sau một ngày dài mắc lỗi, kẻ vụng về đã đi ngủ sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sad sack of potatoes: (thành ngữ hài hước) miêu tả ai đó vụng về, vô dụng như một bao khoai tây.
    • He's just a sad sack of potatoes, always dropping things. (Anh ta chỉ một bao khoai tây vụng về, lúc nào cũng làm rơi đồ.)
  • To make a sad sack of oneself: tự biến mình thành kẻ đáng thương vụng về.
    • He made a sad sack of himself by tripping on stage. (Anh ta tự biến mình thành kẻ đáng thương khi vấp ngã trên sân khấu.)

Từ gần giống